|
|
|
|
| LEADER |
01272pam a22003618a 4500 |
| 001 |
00032922 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141223s2013 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 198000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 808.004
|b M558L
|
| 100 |
1 |
# |
|a Xia, Wang Hong
|
| 245 |
1 |
0 |
|a 15 day's practice for IELTS writing
|c Wang Hong Xia
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|a 232 tr.
|c 26 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a IELTS
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Luyện thi
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng viết
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048331, KGT.0048332, KGT.0048333, KGT.0048334, KGT.0048335, KGT.0048336, KGT.0048337, KGT.0048338, KGT.0048339, KGT.0048340, KGT.0048341
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016458
|j KGT.0048331
|j KGT.0048333
|j KGT.0048336
|j KGT.0048338
|j KGT.0048339
|j KGT.0048341
|j KGT.0048334
|j KGT.0048335
|j KGT.0048332
|j KGT.0048337
|j KGT.0048340
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016458
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048331
|
| 910 |
# |
# |
|d 23/12/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|