|
|
|
|
| LEADER |
01274pam a22003618a 4500 |
| 001 |
00032923 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141223s2014 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 224000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b M558L
|
| 100 |
1 |
# |
|a Gang, Deng He
|
| 245 |
1 |
0 |
|a 15 day's practice for IELTS reading
|c Deng He Gang
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 275 tr.
|c 26 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a IELTS
|
| 653 |
# |
# |
|a Đọc hiểu
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Luyện thi
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048342, KGT.0048343, KGT.0048344, KGT.0048345, KGT.0048346, KGT.0048347, KGT.0048348, KGT.0048349, KGT.0048350, KGT.0048351, KGT.0048352, KGT.0048353
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016459
|j KGT.0048342
|j KGT.0048346
|j KGT.0048347
|j KGT.0048349
|j KGT.0048350
|j KGT.0048343
|j KGT.0048344
|j KGT.0048352
|j KGT.0048345
|j KGT.0048348
|j KGT.0048351
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016459
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048342
|
| 910 |
# |
# |
|d 23/12/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|