|
|
|
|
| LEADER |
01275pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00032924 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141225s2012 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786047704378
|c 85000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922 5
|b A100C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đoàn, Thiện Thuật
|
| 245 |
1 |
0 |
|a A concise Vietnamese grammar
|b for non-native speakers
|c Đoàn Thiện Thuật, Nguyễn Khánh Hà, Phạm Như Quỳnh
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ tư
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thế giới
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 152 tr.
|b minh họa
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Vietnam National University, HaNoi. Institute of Vietnamese studies and development sciences
|
| 653 |
# |
# |
|a Grammar
|
| 653 |
# |
# |
|a Language
|
| 653 |
# |
# |
|a Vietnamese
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngũ pháp
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Khánh Hà
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Như Quỳnh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048353, KGT.0048354, KGT.0048355, KGT.0048356
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0048353
|j KGT.0048354
|j KGT.0048356
|j KD.0016460
|j KGT.0048355
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016460
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048353
|
| 910 |
|
|
|d 25/12/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|