|
|
|
|
| LEADER |
01326pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00032926 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141225s2014 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786047709304
|c 96000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922 5
|b TH552H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đoàn, Thiện Thuật
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Đoàn Thiện Thuật (ch.b), Nguyễn Khánh Hà, Phạm Như Quỳnh
|a Thực hành tiếng Việt trình độ C
|b Sách dùng cho người nước ngoài
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ sáu
|b Có sửa chữa, bổ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thế giới
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 250 tr.
|b minh họa
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Vietnamese
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Khánh Hà
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Như Quỳnh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đoàn, Thiện Thuật
|e Chủ biên
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048360, KGT.0048361, KGT.0048362
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048360
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016462
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0048360
|j KGT.0048362
|j KD.0016462
|j KGT.0048361
|
| 910 |
|
|
|d 25/12/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|