|
|
|
|
| LEADER |
01371pam a22003738a 4500 |
| 001 |
00032929 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141225s2007 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 40000
|a 9780975183229
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b B454TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Scovell, Donna
|
| 245 |
1 |
0 |
|b Academic module
|a 404 essential tests for IELTS
|c Donna Scovell, Vickie Pastellas, Max Knobel
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh, Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 127 tr.
|c 29 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Anh ngữ thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài tập
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Knobel, Max
|
| 700 |
1 |
# |
|a Pastellas, Vickie
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048369, KGT.0048370, KGT.0048371, KGT.0048372, KGT.0048373, KGT.0048374, KGT.0048375, KGT.0048376, KGT.0048377, KGT.0048378, KGT.0048379
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048369
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016465
|j KGT.0048369
|j KGT.0048370
|j KGT.0048373
|j KGT.0048376
|j KGT.0048377
|j KGT.0048379
|j KGT.0048375
|j KGT.0048371
|j KGT.0048372
|j KGT.0048374
|j KGT.0048378
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016465
|
| 910 |
# |
# |
|d 25/12/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|