|
|
|
|
| LEADER |
01350pmm a22003738a 4500 |
| 001 |
00032942 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141227s2011 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b N200W
|
| 110 |
1 |
# |
|a San Francisco Education Consulting
|
| 245 |
1 |
0 |
|h nguồn liệu điện tử]
|a New TOEIC speaking coach
|c San Francisco Education Consulting
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh, Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 in.
|e sách
|
| 653 |
# |
# |
|a Anh ngữ thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng nói
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài tập
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0002807
|j DPT.0002808
|j DPT.0002811
|j DPT.0002812
|j DPT.0002815
|j DPT.0002806
|j DPT.0002809
|j DPT.0002810
|j DPT.0002805
|j DPT.0002813
|j DPT.0002814
|j DPT.0004274
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0002804, DPT.0002805, DPT.0002806, DPT.0002807, DPT.0002808, DPT.0002809, DPT.0002810, DPT.0002811, DPT.0002812, DPT.0002813, DPT.0002814, DPT.0002815
|
| 910 |
# |
# |
|d 27/12/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|