|
|
|
|
| LEADER |
01499pam a22004098a 4500 |
| 001 |
00032943 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
141227s2014 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 178000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b S506I
|
| 100 |
1 |
# |
|a Betsis, Andrew
|
| 245 |
1 |
0 |
|b ideal for both the academic the general training modules
|a Succeed in IELTS speaking and vocabulary
|c Andrew Betsis, Sula Delafuente, Sean Haughton
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh, Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|c 28 cm.
|e 1 CD
|a 143 tr.
|
| 653 |
# |
# |
|a Anh ngữ thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài tập
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ vựng
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng nói
|
| 700 |
1 |
# |
|a Delafuente, Sula
|
| 700 |
1 |
# |
|a Haughton, Sean
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016476
|j KGT.0048494
|j KGT.0048496
|j KGT.0048497
|j KGT.0048499
|j KGT.0048502
|j KGT.0048504
|j KGT.0048500
|j KGT.0048501
|j KGT.0048495
|j KGT.0048498
|j KGT.0048503
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016476
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048494
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048494, KGT.0048495, KGT.0048496, KGT.0048497, KGT.0048498, KGT.0048499, KGT.0048500, KGT.0048501, KGT.0048502, KGT.0048503, KGT.0048504
|
| 910 |
# |
# |
|d 27/12/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|