|
|
|
|
| LEADER |
01302pam a22003738a 4500 |
| 001 |
00032952 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141227s2013 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 158000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b M558L
|
| 100 |
1 |
# |
|a Ping. Xia Li
|
| 245 |
1 |
0 |
|a 15 day's practice for IELTS listening
|c Xia Li Ping, He Ting
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|a 172 tr.
|c 26 cm.
|e 1 CD
|
| 653 |
# |
# |
|a IELTS
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng nghe
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Luyện thi
|
| 700 |
1 |
# |
|a Ting, He
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048549, KGT.0048550, KGT.0048551, KGT.0048552, KGT.0048553, KGT.0048554, KGT.0048555, KGT.0048556, KGT.0048557, KGT.0048558, KGT.0048559
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048549
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0048549
|j KGT.0048551
|j KGT.0048552
|j KGT.0048554
|j KGT.0048555
|j KGT.0048559
|j KD.0016481
|j KGT.0048557
|j KGT.0048550
|j KGT.0048553
|j KGT.0048556
|j KGT.0048558
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016481
|
| 910 |
# |
# |
|d 27/12/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|