Cambridge First Certificate in English 3 with answers Official examination papers from University of Cambridge ESOL examinations
Tallennettuna:
| Yhteisötekijä: | |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | English |
| Julkaistu: |
New York
Cambridge university Press
2014
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 01305pmm a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00032973 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 150105s2014 ||||||engsd | ||
| 020 | # | # | |c 28000 |
| 041 | 0 | # | |a eng |
| 082 | 1 | 4 | |a 428 |b C104F |
| 110 | 1 | # | |a University of Cambridge |
| 245 | 1 | 0 | |h nguồn liệu điện tử] |a Cambridge First Certificate in English 3 with answers |b Official examination papers from University of Cambridge ESOL examinations |
| 260 | # | # | |a New York |b Cambridge university Press |c 2014 |
| 300 | # | # | |e sách |a 2 CD |c 43/4 in. |
| 653 | # | # | |a Cambridge |
| 653 | # | # | |a Đĩa CD |
| 653 | # | # | |a Tiếng Anh |
| 653 | # | # | |a Luyện thi |
| 852 | # | # | |j DPT.0002891 |j DPT.0002892 |j DPT.0002893 |j DPT.0002894 |j DPT.0002898 |j DPT.0002899 |j DPT.0002901 |j DPT.0002902 |j DPT.0002890 |j DPT.0002897 |j DPT.0002900 |j DPT.0002903 |j DPT.0002895 |j DPT.0002896 |j DPT.0002904 |j DPT.0002905 |j DPT.0004284 |j DPT.0004283 |
| 852 | # | # | |b Kho đa phương tiện |j DPT.0002888, DPT.0002889, DPT.0002890, DPT.0002891, DPT.0002892, DPT.0002893, DPT.0002894, DPT.0002895, DPT.0002896, DPT.0002897, DPT.0002898, DPT.0002899, DPT.0002900, DPT.0002901, DPT.0002902, DPT.0002903, DPT.0002904, DPT.0002905 |
| 910 | |d 05/01/2015 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |