Cambridge preliminary English test 4 audio CD set authentic examination papers from Cambridge ESOL
Сохранить в:
| Соавтор: | |
|---|---|
| Формат: | |
| Язык: | English |
| Опубликовано: |
Việt Nam
Fahasa Printing Factory
2014
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 01260pmm a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00032975 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 150108s2014 ||||||engsd | ||
| 020 | # | # | |c 28000 |
| 041 | 0 | # | |a eng |
| 082 | 1 | 4 | |a 428 |b C104PR |
| 110 | 1 | # | |a University of Cambridge |
| 245 | 1 | 0 | |h nguồn liệu điện tử] |a Cambridge preliminary English test 4 audio CD set |b authentic examination papers from Cambridge ESOL |
| 260 | # | # | |a Việt Nam |b Fahasa Printing Factory |c 2014 |
| 300 | # | # | |c 43/4 in. |e sách |a 2 CD |
| 653 | # | # | |a Bài kiểm tra |
| 653 | # | # | |a Đĩa CD |
| 653 | # | # | |a Tiếng Anh |
| 653 | # | # | |a Luyện thi |
| 653 | # | # | |a Cambridge |
| 852 | # | # | |j DPT.0002925 |j DPT.0002926 |j DPT.0002927 |j DPT.0002928 |j DPT.0002930 |j DPT.0002935 |j DPT.0002937 |j DPT.0002924 |j DPT.0002929 |j DPT.0002936 |j DPT.0002922 |j DPT.0002923 |j DPT.0002931 |j DPT.0002934 |j DPT.0004265 |j DPT.0004266 |
| 852 | # | # | |j DPT.0002922, DPT.0002923, DPT.0002924, DPT.0002925, DPT.0002926, DPT.0002927, DPT.0002928, DPT.0002929, DPT.0002930, DPT.0002931, DPT.0002932, DPT.0002933, DPT.0002934, DPT.0002935, DPT.0002936, DPT.0002937 |b Kho đa phương tiện |
| 910 | |d 08/01/2015 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |