Cambridge preliminary English test 3 audio CD set authentic examination papers from Cambridge ESOL
সংরক্ষণ করুন:
| সংস্থা লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | English |
| প্রকাশিত: |
Việt Nam
Fahasa Printing Factory
2014
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 01260pmm a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00032976 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 150112s2014 ||||||engsd | ||
| 020 | # | # | |c 28000 |
| 041 | 0 | # | |a eng |
| 082 | 1 | 4 | |a 428 |b C104PR |
| 110 | 1 | # | |a University of Cambridge |
| 245 | 1 | 0 | |h nguồn liệu điện tử] |a Cambridge preliminary English test 3 audio CD set |b authentic examination papers from Cambridge ESOL |
| 260 | # | # | |a Việt Nam |b Fahasa Printing Factory |c 2014 |
| 300 | # | # | |a 2 CD |c 43/4 in. |e sách |
| 653 | # | # | |a Bài kiểm tra |
| 653 | # | # | |a Đĩa CD |
| 653 | # | # | |a Tiếng Anh |
| 653 | # | # | |a Luyện thi |
| 653 | # | # | |a Cambridge |
| 852 | # | # | |j DPT.0002938 |j DPT.0002939 |j DPT.0002942 |j DPT.0002944 |j DPT.0002945 |j DPT.0002949 |j DPT.0002950 |j DPT.0002952 |j DPT.0002953 |j DPT.0002943 |j DPT.0002948 |j DPT.0002951 |j DPT.0002946 |j DPT.0002947 |j DPT.0004263 |j DPT.0004264 |
| 852 | # | # | |b Kho đa phương tiện |j DPT.0002938, DPT.0002939, DPT.0002940, DPT.0002941, DPT.0002942, DPT.0002943, DPT.0002944, DPT.0002945, DPT.0002946, DPT.0002947, DPT.0002948, DPT.0002949, DPT.0002950, DPT.0002951, DPT.0002952, DPT.0002953 |
| 910 | |d 12/01/2015 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |