Cambridge key English test 6 with answers Authentic examination papers from Cambridge ESOL
Đã lưu trong:
| Institution som forfatter: | |
|---|---|
| Format: | Bog |
| Sprog: | English |
| Udgivet: |
Việt Nam
Fahasa Printing Factory
2014
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 01277pmm a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00032982 | ||
| 005 | 20171026081025.0 | ||
| 008 | 150113s2014 ||||||engsd | ||
| 020 | # | # | |c 28000 |
| 041 | 0 | # | |a eng |
| 082 | 1 | 4 | |a 428 |b C104K |
| 110 | 1 | # | |a University of Cambridge |
| 245 | 1 | 0 | |a Cambridge key English test 6 with answers |b Authentic examination papers from Cambridge ESOL |h nguồn liệu điện tử] |
| 260 | # | # | |a Việt Nam |b Fahasa Printing Factory |c 2014 |
| 300 | # | # | |a 2 CD |c 43/4 in. |e sách |
| 653 | # | # | |a Bài kiểm tra |
| 653 | # | # | |a Đĩa CD |
| 653 | # | # | |a Tiếng Anh |
| 653 | # | # | |a Luyện thi |
| 653 | # | # | |a Cambridge |
| 852 | # | # | |j DPT.0003018 |j DPT.0003020 |j DPT.0003021 |j DPT.0003023 |j DPT.0003026 |j DPT.0003027 |j DPT.0003030 |j DPT.0003033 |j DPT.0003019 |j DPT.0003022 |j DPT.0003024 |j DPT.0003025 |j DPT.0003031 |j DPT.0003032 |j DPT.0004290 |j DPT.0004289 |
| 852 | # | # | |b Kho đa phương tiện |j DPT.0003018, DPT.0003019, DPT.0003020, DPT.0003021, DPT.0003022, DPT.0003023, DPT.0003024, DPT.0003025, DPT.0003026, DPT.0003027, DPT.0003028, DPT.0003029, DPT.0003030, DPT.0003031, DPT.0003032, DPT.0003033, DPT.0003034, DPT.0003035 |
| 910 | |d 13/01/2015 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |