Cambridge preliminary English test 7 audio CD set authentic examination papers from Cambridge ESOL
Gorde:
| Erakunde egilea: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | English |
| Argitaratua: |
Việt Nam
Fahasa Printing Factory
2014
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 01260pmm a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00032986 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 150114s2014 ||||||engsd | ||
| 020 | # | # | |c 28000 |
| 041 | 0 | # | |a eng |
| 082 | 1 | 4 | |a 428 |b C104PR |
| 110 | 1 | # | |a University of Cambridge |
| 245 | 1 | 0 | |h nguồn liệu điện tử] |a Cambridge preliminary English test 7 audio CD set |b authentic examination papers from Cambridge ESOL |
| 260 | # | # | |a Việt Nam |b Fahasa Printing Factory |c 2014 |
| 300 | # | # | |a 2 CD |c 43/4 in. |e sách |
| 653 | # | # | |a Bài kiểm tra |
| 653 | # | # | |a Đĩa CD |
| 653 | # | # | |a Tiếng Anh |
| 653 | # | # | |a Luyện thi |
| 653 | # | # | |a Cambridge |
| 852 | # | # | |j DPT.0003084 |j DPT.0003085 |j DPT.0003089 |j DPT.0003090 |j DPT.0003094 |j DPT.0003095 |j DPT.0003097 |j DPT.0003098 |j DPT.0003087 |j DPT.0003088 |j DPT.0003099 |j DPT.0003086 |j DPT.0003091 |j DPT.0003096 |j DPT.0004271 |j DPT.0004272 |
| 852 | # | # | |b Kho đa phương tiện |j DPT.0003084, DPT.0003085, DPT.0003086, DPT.0003087, DPT.0003088, DPT.0003089, DPT.0003090, DPT.0003091, DPT.0003092, DPT.0003093, DPT.0003094, DPT.0003095, DPT.0003096, DPT.0003097, DPT.0003098, DPT.0003099 |
| 910 | |d 14/01/2015 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |