TOEFL Preparation Guide Test of English as a foreign language includes all the latesr changes in TOEFL

Αποθηκεύτηκε σε:
Λεπτομέρειες βιβλιογραφικής εγγραφής
Συγγραφή απο Οργανισμό/Αρχή: Ban biên dịch First News Tổng hợp, biên dịch
Άλλοι συγγραφείς: Bobrow, Jerry, Lê, Ngọc Phương (Tác giả), Munoz, Mary Ellen (Tổng hợp, biên dịch), Nguyễn, Văn Phước (Tác giả), Nguyễn,Ngọc Linh (Tổng hợp, biên dịch), Pyle, Michael A. (Tổng hợp, biên dịch)
Μορφή: Βιβλίο
Γλώσσα:English
Έκδοση: T.P. Hồ Chí Minh Trẻ; Công ty Văn hóa Sáng tạo Trí Việt 2010
Έκδοση:New edition
Σειρά:Cliffs
Θέματα:
Ετικέτες: Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
Thư viện lưu trữ: Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
LEADER 02048pam a22004338a 4500
001 00032993
005 20171026081025.0
008 150129s2010 ||||||engsd
020 # # |c 146000 
041 0 # |a eng-vie 
082 1 4 |a 428  |b T421PR 
245 1 0 |a TOEFL Preparation Guide  |c Michael A. Pyle, Jerry Bobrow, Mary Ellen Munoz Page; Lê Ngọc Phương, Nguyễn Văn Phước, Nguyễn Ngọc Linh, Ban biên dịch First News (tổng hợp, biên dịch)  |b Test of English as a foreign language includes all the latesr changes in TOEFL 
250 # # |a New edition 
260 # # |a T.P. Hồ Chí Minh  |b Trẻ; Công ty Văn hóa Sáng tạo Trí Việt  |c 2010 
300 # # |a xiv,659 tr.  |c 21 cm.  |e CD 
490 # # |a Cliffs 
500 # # |a ĐTTS ghi: Cẩm nang luyện thi TOEFL 97-98. Tái bản có chỉnh lý và bổ sung 
653 # # |a TOEFL 
653 # # |a Ngôn ngữ 
653 # # |a Bài kiểm tra 
653 # # |a Tiếng Anh 
653 # # |a Đáp án 
700 1 # |a Bobrow, Jerry  |e Tác giả 
700 1 # |a Lê, Ngọc Phương  |e Tổng hợp, biên dịch 
700 1 # |a Munoz, Mary Ellen  |e Tác giả 
700 1 # |a Nguyễn, Văn Phước  |e Tổng hợp, biên dịch 
700 1 # |a Nguyễn,Ngọc Linh  |e Tổng hợp, biên dịch 
700 1 # |a Pyle, Michael A.  |e Tác giả 
710 |a Ban biên dịch First News  |b Tổng hợp, biên dịch 
852 # # |b Kho giáo trình  |j KGT.0048650, KGT.0048651, KGT.0048652, KGT.0048653, KGT.0048654, KGT.0048655, KGT.0048656, KGT.0048657, KGT.0048658, KGT.0048659, KGT.0048660, KGT.0048661 
852 # # |b Kho mượn  |j KGT.0048653 
852 # # |b Kho đọc  |j KD.0016500 
852 # # |j KGT.0048653  |j KGT.0048651  |j KGT.0048652  |j KGT.0048655  |j KGT.0048656  |j KGT.0048658  |j KGT.0048659  |j KD.0016500  |j KGT.0048650  |j KGT.0048654  |j KGT.0048657  |j KGT.0048660 
910 0 # |d 29/01/2015 
980 # # |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp