|
|
|
|
| LEADER |
01394aam a22003018a 4500 |
| 001 |
00033001 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150203s2014 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 120000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 428
|b S111TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lougheed, Lin
|
| 245 |
1 |
0 |
|a 600 essential words for the TOEIC test
|b Test of English for international communication
|c Lin Lougheed
|
| 250 |
# |
# |
|a 2nd edition
|
| 260 |
# |
# |
|a TP.HCM
|b Trẻ; Công ty Văn hóa sáng tạo Trí Việt
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a xv,325 tr.
|c 26 cm.
|e CD
|
| 490 |
# |
# |
|a Barron's Educational Series
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Trắc nghiệm tiếng Anh trong giao tiếp quốc tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a TOEIC Test
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048683, KGT.0048684, KGT.0048685, KGT.0048686, KGT.0048687, KGT.0048688, KGT.0048689, KGT.0048690, KGT.0048691, KGT.0048692, KGT.0048693
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048683, KM.0021479, KM.0021604, KGT.0052785, KGT.0052786
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016503
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016503
|j KGT.0048686
|j KGT.0048687
|j KGT.0048689
|j KGT.0048690
|j KGT.0048692
|j KGT.0052786
|j KGT.0048683
|j KGT.0048684
|j KGT.0048685
|j KGT.0048688
|j KGT.0048691
|j KGT.0048693
|j KGT.0052785
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 03/02/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|