|
|
|
|
| LEADER |
00983aam a22003138a 4500 |
| 001 |
00033086 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150402s2013 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 338.6
|b CH305L
|
| 100 |
1 |
# |
|a Porter, Michael E,
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Michael E. Porter; Nguyễn Ngọc Toàn (dịch)
|a Chiến lược cạnh tranh
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Competitive strategy
|
| 260 |
# |
# |
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|b Trẻ, DT Books
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|a 471 tr.
|c 28 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách doanh trí do PACE tuyển chọn & giới thiệu
|
| 653 |
# |
# |
|a Chiến lược
|
| 653 |
# |
# |
|a Cạnh tranh
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghiên cứu
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn,Ngọc Toàn
|e dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016527
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016527
|
| 910 |
0 |
# |
|d 2/4/2015
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|