|
|
|
|
| LEADER |
00967pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00033088 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150403s2012 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 48000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922 5
|b C125TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Bùi, Minh Toán
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Bùi Minh Toán
|a Câu trong hoạt động giao tiếp tiếng Việt
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo Dục
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 279tr.
|b bảng
|c 21cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục: tr. 272-277
|
| 653 |
# |
# |
|a Câu
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048712, KGT.0048713, KGT.0048714, KGT.0048715
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0048712
|j KGT.0048713
|j KGT.0048715
|j KD.0016529
|j KGT.0048714
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016529
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048712
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 3/4/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|