|
|
|
|
| LEADER |
01102pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00033089 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150403s2011 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 58000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 915.97
|b T103NG
|
| 100 |
1 |
# |
|a Bùi, Thị Hải Yến
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tài nguyên du lịch
|c Bùi Thị Hải Yến (ch.b.); Phạm Hồng Long
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 399tr.
|b bảng
|c 24cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Phụ lục: tr. 372-392.
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục: tr. 393-397
|
| 653 |
# |
# |
|a Du lịch
|
| 653 |
# |
# |
|a Đánh giá
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Tác động
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài nguyên
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản lý
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Hồng Long
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016530
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017873, KM.0017874, KM.0017875, KM.0017876
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016530
|j KM.0017873
|j KM.0017876
|j KM.0017874
|j KM.0017875
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 3/4/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|