|
|
|
|
| LEADER |
01052pam a22003378a 4500 |
| 001 |
00033090 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150403s2014 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045032848
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 645.095 97
|b N455C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Quang Khải
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Nông cụ và đồ gia dụng của nông dân đồng bằng Bắc Bộ trước năm 1954
|c Nguyễn Quang Khải
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Văn hoá Thông tin
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 455 tr.
|b ảnh
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nông cụ
|
| 653 |
# |
# |
|a Đời sống
|
| 653 |
# |
# |
|a Đồng bằng Bắc Bộ
|
| 653 |
# |
# |
|a Đồ gia dụng
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0017880
|j KM.0017881
|j KD.0016531
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016531
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017880, KM.0017881
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 3/4/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|