|
|
|
|
| LEADER |
01074pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00033105 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150406s2014 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786040065872
|c 70000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 515
|b T406C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Huy Hoàng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Toán cơ sở cho kinh tế
|c Nguyễn Huy Hoàng (ch.b.), Phạm Văn Nghĩa, Đoàn Trọng Tuyến
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 335tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục: tr. 335
|
| 653 |
# |
# |
|a Giải tích
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán cơ sở
|
| 653 |
# |
# |
|a Phép toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Văn Nghĩa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đoàn, Trọng Tuyến
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017886, KM.0017887
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016536
|j KM.0017886
|j KM.0017887
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016536
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 6/4/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|