|
|
|
|
| LEADER |
01019pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00033111 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150407s2012 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 32000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 512
|b QU600H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Anh Tuấn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Quy hoạch tuyến tính với phương pháp nón xoay
|c Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Văn Quý
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 163 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài tập
|
| 653 |
# |
# |
|a Nón xoay
|
| 653 |
# |
# |
|a Thuật toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Quy hoạch tuyến tính
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương pháp
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Văn Quý
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017888, KM.0017889, KM.0017890, KM.0017891
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0017888
|j KM.0017889
|j KM.0017891
|j KD.0016538
|j KM.0017890
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016538
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 7/4/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|