|
|
|
|
| LEADER |
01170pam a22003618a 4500 |
| 001 |
00033122 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150410s2013 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 98000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 512
|b GI108TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Monier. Jean-Marie
|
| 245 |
0 |
0 |
|b Giáo trình và 600 bài tập có lời giải
|a Giáo trình toán
|c Jean-Marie Monier;Nguyễn Tường, Nguyễn Văn Nghị
|n T.5
|p Đại số 1
|
| 250 |
# |
# |
|a tái bản lần thứ bảy
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|a 583 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a bài tập
|
| 653 |
# |
# |
|a toán
|
| 653 |
# |
# |
|a đại số
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Tường
|e Dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Nghị
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048763, KGT.0048764
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048763
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016551
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016551
|j KGT.0048764
|j KGT.0048763
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 10/4/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|