|
|
|
|
| LEADER |
01584pam a22004338a 4500 |
| 001 |
00033127 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150414s2007 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 34000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 532
|b C460H
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Cơ học chất lỏng
|b Năm thứ 2 PC - PC* PSI-PSI*
|c Jean Marie Brébec, Jean Noël Briffaut, Philippe Denève,... [và những người khác] ; Nguyễn Hữu Hồ, Lê Băng Sương (dịch)
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Mécanique des fluides
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ ba
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 271 tr.
|b hình vẽ, bảng
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Chất lưu
|
| 653 |
# |
# |
|a Chất lỏng
|
| 653 |
# |
# |
|a Cơ học
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật lí
|
| 653 |
# |
# |
|a Động lực học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Briffaut, Jean Noël
|
| 700 |
1 |
# |
|a Orsini, Claude
|
| 700 |
1 |
# |
|a Noel, Bruno
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễ, Hữu Hồ
|e dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Ménétrier, Marc
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Băng Sương
|e dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Brébec, Jean Marie
|
| 700 |
1 |
# |
|a Denève, Philippe
|
| 700 |
1 |
# |
|a Desmarais, Thierry
|
| 700 |
1 |
# |
|a Favier, Alain
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048777, KGT.0048778, KGT.0048779, KGT.0048780
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016558
|j KGT.0048780
|j KGT.0048778
|j KGT.0048779
|j KGT.0048777
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016558
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048777
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 14/4/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|