|
|
|
|
| LEADER |
01539pam a22004098a 4500 |
| 001 |
00033129 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150415s2014 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 75000
|a 9786040038432
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 535
|b QU106H
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Quang học sóng
|b Năm thứ 2 PC - PC* PSI-PSI*
|c Jean Marie Brébec, Jean Noël Briffaut, Philippe Denève,... [và những người khác] (ch.b); Phùng Quốc Bảo (dịch)
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Optique ondulatoire
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ ba
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 283 tr.
|b hình vẽ, bảng
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao thoa
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Quang học
|
| 653 |
# |
# |
|a Sóng ánh sáng
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật lí
|
| 700 |
1 |
# |
|a Briffaut, Jean Noël
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phùng, Quốc Bảo
|e dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Orsini, Claude
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Noel, Bruno
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Ménétrier, Marc
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Favier, Alain
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Brébec, Jean Marie
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Denève, Philippe
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Desmarais, Thierry
|e Chủ biên
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048781
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048781, KGT.0048782
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0048781
|j KD.0016559
|j KGT.0048782
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016559
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 15/4/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|