|
|
|
|
| LEADER |
01368pam a22004098a 4500 |
| 001 |
00033131 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150415s2009 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 37000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 535
|b QU106H
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Quang học 1
|b Năm thứ 1 MPSI - PCSI - PTSI
|c Jean Marie Brébec, Jean Noël Briffaut, Philippe Denève,... [và những người khác]; Ngô Phú An (dịch)
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Qptique
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ ba
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 231 tr.
|b hình vẽ, bảng
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Dụng cụ
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Quang học
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật lí
|
| 653 |
# |
# |
|a Ánh sáng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Briffaut, Jean Noël
|
| 700 |
1 |
# |
|a Orsini, Claude
|
| 700 |
1 |
# |
|a Noel, Bruno
|
| 700 |
1 |
# |
|a Ngô, Phú An
|e Dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Ménétrier, Marc
|
| 700 |
1 |
# |
|a Favier, Alain
|
| 700 |
1 |
# |
|a Brébec, Jean Marie
|
| 700 |
1 |
# |
|a Denève, Philippe
|
| 700 |
1 |
# |
|a Desmarais, Thierry
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048785
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048785, KGT.0048786
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0048785
|j KGT.0048786
|j KD.0016561
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016561
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 15/4/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|