|
|
|
|
| LEADER |
01256pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00033132 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150416s2009 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 64000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 540
|b H401H
|
| 245 |
1 |
0 |
|c André Durupthy, André Casalot, Alain Jaubert, Claude Mesnil ; Đào Quý Chiệu (dịch)
|a Hóa học
|b Năm thứ 1 MPSI - PTSI
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Chimie
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ hai
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 414 tr.
|b hình vẽ, bảng
|c 27 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Phụ lục: tr. 399
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguyên tử
|
| 653 |
# |
# |
|a Hóa học
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Phân tử
|
| 653 |
# |
# |
|a Phản ứng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Casalot, André
|
| 700 |
1 |
# |
|a Durupthy, André
|
| 700 |
1 |
# |
|a Jaubert, Alain
|
| 700 |
1 |
# |
|a Mesnil, Claude
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đào, Quý Chiệu
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048787, KGT.0048788
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048787
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016562
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016562
|j KGT.0048788
|j KGT.0048787
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 16/4/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|