|
|
|
|
| LEADER |
00803pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00033148 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150421s2014 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 50000
|a 9786045703564
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 305.800 959 7
|b H428V
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Hỏi và đáp về 54 dân tộc Việt Nam
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị Quốc gia
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 432 tr.
|c 15 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Dân tộc
|
| 653 |
# |
# |
|a Hỏi đáp
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017922, KM.0017925
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016578
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0017925
|j KD.0016578
|j KM.0017922
|
| 910 |
0 |
# |
|d 21/4/2015
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|