|
|
|
|
| LEADER |
01185pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00033149 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150421s2014 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 44000
|a 9786045710258
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 160
|b L450H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Phạm, Quỳnh
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Logic học đại cương
|c Phạm Quỳnh
|b Hướng dẫn học và ôn tập qua các câu hỏi tự luận và bài tập trắc nghiệm
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ nhất
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị Quốc gia
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 256 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài tập trắc nghiệm
|
| 653 |
# |
# |
|a Đại cương
|
| 653 |
# |
# |
|a Lý thuyết
|
| 653 |
# |
# |
|a Lôgic học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048832, KGT.0048809
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017993, KM.0019559, KM.0019560, KM.0019599
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0048832
|j KD.0016579
|j KM.0019559
|j KGT.0048809
|j KM.0019599
|j KM.0019560
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016579
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 21/4/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|