|
|
|
|
| LEADER |
00908pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00033152 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
150422s2012 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 20000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 335.434 6
|b Đ561C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hồ, Chí Minh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đường cách mệnh
|c Hồ Chí Minh
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị quốc gia
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 101 tr.
|c 21 cm.
|
| 600 |
1 |
4 |
|a Hồ, Chí Minh
|
| 600 |
1 |
4 |
|a Nguyễn, Ái Quốc
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|a Giá trị
|a Cách mạng
|a Tác phẩm
|a Tư tưởng
|a Đường cách mệnh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017962, KM.0017963
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016582
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0017963
|j KD.0016582
|j KM.0017962
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 22/4/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|