|
|
|
|
| LEADER |
01014pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00033154 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
150422s2011 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 50000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 596.071
|b GI108TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Vũ Khôi
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình sinh thái học động vật có xương sống ở cạn
|c Lê Vũ Khôi, Hoàng Trung Thành
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 311 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Động vật có xương sống
|
| 653 |
# |
# |
|a Trên cạn
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh thái học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hoàng, Trung Thành
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0050185, KGT.0051365
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016584
|j KGT.0050185
|j KGT.0051365
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016584
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 22/4/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|