|
|
|
|
| LEADER |
00897pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00033182 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150425s2014 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786040062901
|c 45000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b C460S
|a 305.895 97
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đoàn, Hồng Nguyên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cơ sở văn hóa Việt Nam
|c Đoàn Hồng Nguyên
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 204 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn hóa Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn hóa học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048807
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048807
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016611
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016611
|j KGT.0048807
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 25/4/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|