|
|
|
|
| LEADER |
01204pam a22003618a 4500 |
| 001 |
00033203 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150507s2012 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 80000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 572
|b GI108TR
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình hóa sinh học cơ sở
|c Phạm Thị Trân Châu (ch.b);Trần Thị Áng, Lê Thị Phương Hóa,..[và những người khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 331 tr.
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Hóa sinh học
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Cơ sở
|
| 653 |
# |
# |
|a Phân tử sống
|
| 653 |
# |
# |
|a Trao đổi chất
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Thị Phương Hoa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Huỳnh Minh Quyên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Thị Trân Châu
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Thị Áng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đào, Văn Tấn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0051436, KGT.0051445
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016628
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016628
|j KGT.0051436
|j KGT.0051445
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 7/5/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|