|
|
|
|
| LEADER |
01152pam a22003618a 4500 |
| 001 |
00033213 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
150511s2009 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 71000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 515
|b GI108TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Monier. Jean-Marie
|
| 245 |
0 |
0 |
|p Giải tích 4
|b Giáo trình và 500 bài tập có lời giải
|a Giáo trình toán
|c Jean-Marie Monier;Đoàn Quỳnh, Lý Hoàng Tú (dịch)
|n T.4
|
| 250 |
# |
# |
|a tái bản lần thứ ba
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 605 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a bài tập
|
| 653 |
# |
# |
|a giải tích
|
| 653 |
# |
# |
|a toán
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lý, Hoàng Tú
|e Dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đoàn, Quỳnh
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048816, KGT.0048817
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048816
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016638
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0048816
|j KD.0016638
|j KGT.0048817
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 11/5/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|