|
|
|
|
| LEADER |
01105pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00033244 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150515s2014 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786047328390
|c 150000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 571.9
|b Đ451H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đỗ, Hồng Lan Chi
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Độc học sinh thái
|c Đỗ Hồng Lan Chi, Bùi Lê Thanh Khiết, Đào Thanh Sơn
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b Đại học quốc gia TP. Hồ Chí Minh
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 378 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ô nhiễm
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh thái
|
| 653 |
# |
# |
|a Chất thải
|
| 653 |
# |
# |
|a Độc chất học
|
| 653 |
# |
# |
|a Độc học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi, Lê Thanh Khiết
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đào, Thanh Sơn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048842, KGT.0048843
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048842
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016666
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0048842
|j KGT.0048843
|j KD.0016666
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 15/5/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|