|
|
|
|
| LEADER |
00976pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00033253 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150515s2014 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 41000
|a 9786047320028
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b C125TR
|a 005.7
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Trung Trực
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
|c Nguyễn Trung Trực
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 392 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Cấu trúc dữ liệu
|
| 653 |
# |
# |
|a Tin học
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Giải thuật
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0018006, KM.0018007, KM.0018008, KM.0018009
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0018006
|j KM.0018008
|j KD.0016673
|j KM.0018009
|j KM.0018007
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016673
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 15/5/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|