|
|
|
|
| LEADER |
01368pam a22003618a 4500 |
| 001 |
00033254 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150515s2009 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 5000000
|a 9786049130083
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b A100T
|a 912.597
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Atlas điều kiện tự nhiên và môi trường vùng biển Việt Nam và kế cận
|c Lê Đức An ... [và nh.ng. khác]
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Atlas natural conditions and environment of Vietnam sea and adjacent areas
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Khoa học Tự nhiên và Công nghệ
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 112 tr.
|c 62 cm.
|b hình vẽ, bản đồ màu
|
| 500 |
# |
# |
|a Mặt sau các tờ để trắng
|
| 653 |
# |
# |
|a Biển đảo
|
| 653 |
# |
# |
|a Bản đồ
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa chất
|
| 653 |
# |
# |
|a Điều kiện tự nhiên
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Trầm tích biển
|
| 653 |
# |
# |
|a Hải dương học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Đức An
|
| 710 |
|
|
|a Viện Địa chất và Địa vật lý biển
|
| 710 |
|
|
|a Viện khoa học và Công nghệ Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016675
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016675
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 15/5/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|