|
|
|
|
| LEADER |
01203pam a22003378a 4500 |
| 001 |
00033255 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150515s2014 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 126000
|a 9786047327270
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 333.707 1
|b GI108TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Phùng, Chí Sỹ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình quy hoạch môi trường
|c Phùng Chí Sỹ, Nguyễn Thế Tiến
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a xxi, 291 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Viện Môi trường và tài nguyên
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Sử dụng
|
| 653 |
# |
# |
|a Quy hoạch
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển
|
| 653 |
# |
# |
|a Môi trường
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thế Tiến
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048862
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016674
|j KGT.0048863
|j KGT.0048862
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016674
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048862
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 15/5/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|