|
|
|
|
| LEADER |
01110pam a22003618a 4500 |
| 001 |
00033262 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150520s2014 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786047811120
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b M600TH
|a 709.597 79
|
| 110 |
1 |
# |
|a Hội Mỹ thuật Việt Nam
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Mỹ thuật Sài Gòn thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Mỹ thuật
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 499 tr.
|b ảnh
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Phụ lục: tr. 441-493
|
| 653 |
# |
# |
|a Sài Gòn
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghệ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Mỹ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Tác phẩm
|
| 653 |
# |
# |
|a Tác giả
|
| 700 |
1 |
# |
|a Huỳnh, Văn Mười
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Thị Kim Oanh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Quách, Phong
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Khánh Chương
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Mai Thơ
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016680
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016680
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 20/5/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|