|
|
|
|
| LEADER |
01104pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00033279 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150527s2009 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b NG121H
|a 796.440 68
|
| 110 |
1 |
# |
|b Trường Đại học thể dục thể thao Bắc Ninh
|a Bô Văn hóa, thể thao và du lịch
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Ngân hàng câu hỏi và đáp án môn học quản lý thể dục thể thao quần chúng, kế hoạch hóa
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thể dục Thể thao
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 67 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Luật thi đấu
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a thể dục thể thao
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048974
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048974
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017442
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0048974
|j KD.0017442
|
| 910 |
0 |
# |
|d 27/5/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|