|
|
|
|
| LEADER |
01006pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00033288 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150603s2010 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 20000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 571.9
|b GI108TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Trịnh, Thị Thanh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình độc học sinh thái
|c Trịnh Thị Thanh
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 139 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Chất thải
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh thái
|
| 653 |
# |
# |
|a Độc tính
|
| 653 |
# |
# |
|a Độc chất học
|
| 653 |
# |
# |
|a Ô nhiễm
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049046, KGT.0049047, KGT.0049048, KGT.0049049
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049046
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016692
|j KGT.0049047
|j KGT.0049048
|j KGT.0049046
|j KGT.0049049
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016692
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 3/6/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|