|
|
|
|
| LEADER |
01429pam a22003378a 4500 |
| 001 |
00033299 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150608s1990 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 621.381
|b K300TH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đỗ Xuân Thụ
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|b ( Đã được hội đồng môn học của Bộ giáo dục và đào tạo Trường ĐH Kỹ thuật thông qua dùng làm tài liệu giảng dạy)
|c Đỗ Xuân Thụ; Đặng văn Chuyết, Nguyễn Viết Nguyên, Nguyễn Vũ Sơn, Nguyễn Đức Thuận
|a Kỹ thuật điện tử
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 6
|b có sửa chữa
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1990
|
| 300 |
# |
# |
|a 268 tr.
|b Hình vẽ, sơ đồ
|c 27 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kỷ thuật
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Điện tử
|
| 653 |
# |
# |
|a Bộ vi xử lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật xung số
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Đức Thuận
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Vũ Sơn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Viết Nguyên
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đặng văn Chuyết
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049123
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049123
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002868
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0049123
|j KGT.0054476
|
| 910 |
|
|
|d 08/06/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|