|
|
|
|
| LEADER |
00930pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00033331 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150619s2013 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 60000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 796
|b L504TH
|
| 110 |
1 |
# |
|a Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
|b Tổng cục Thể dục thể thao
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Luật thi đấu điền kinh
|
| 260 |
# |
# |
|b Thể dục Thể thao
|c 2013
|a Hà Nội
|
| 300 |
# |
# |
|a 419 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Chạy
|
| 653 |
# |
# |
|a Điền kinh
|
| 653 |
# |
# |
|a Luật thi đấu
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049244
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049244
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016719
|j KGT.0049244
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016719
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 19/06/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|