|
|
|
|
| LEADER |
01145pam a22003378a 4500 |
| 001 |
00033343 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
150709s2014 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786048500399
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 344
|b B450L
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bộ luật phòng chống Doping thế giới 2009
|c Nguyễn Xuân Ninh, Nguyễn Thị Mến .. (dịch)
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thể dục thể thao
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 191 tr.
|c 19 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Tổng cục Thể dục thể thao. Trung tâm Doping và Y học thể thao
|
| 653 |
# |
# |
|a Doping
|
| 653 |
# |
# |
|a Chất bị cấm
|
| 653 |
# |
# |
|a Luật
|
| 653 |
# |
# |
|a Thể thao
|
| 653 |
# |
# |
|a Thế giới
|
| 653 |
# |
# |
|a Sử dụng
|
| 653 |
# |
# |
|a Phòng chống
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Quang Vinh
|e dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Mến
|e dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Xuân Ninh
|e dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016730
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016730
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 9/7/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|