|
|
|
|
| LEADER |
00899pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00033366 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150715s2013 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 30000đ
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 796.323
|b L540B
|
| 110 |
1 |
# |
|a Tổng cục Thể dục thể thao
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Luật bóng rổ
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thể dục Thể thao
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|a 187 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Bóng rổ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Luật thi đấu
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049427
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016749
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0049427
|j KGT.0049428
|j KD.0016749
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0049427, KGT.0049428
|b Kho giáo trình
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 15/7/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|