|
|
|
|
| LEADER |
01668pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00033370 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150721s2014 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 31000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 372.11
|b T116C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hoàng, Thị Nho
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tăng cường năng lực tổ chức các hoạt động giáo dục của giáo viên
|b Dành cho giáo viên mầm non .Từ Module MN 19 đến 21
|c Hoàng Thị Nho, Nguyễn Thị Cẩm Bích, Đặng Hồng Phương
|n Quyển 1
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ nhất
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo Dục
|c 2014
|b Đại học sư phạm
|
| 300 |
# |
# |
|a 152 tr.
|c 24 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Tài liệu bồi dưỡng phát triển năng lực nghề nghiệp giáo viên
|
| 500 |
# |
# |
|a Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Cục nhà giáo và cán bộ quản lí cơ sở giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo viên
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Hoạt động
|
| 653 |
# |
# |
|a Tổ chức
|
| 653 |
# |
# |
|a Năng lực
|
| 653 |
# |
# |
|a Mầm non
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Cẩm Bích
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng, Hồng Phương
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049407, KGT.0049408, KGT.0049409, KGT.0049410
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049407
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0049407
|j KGT.0049409
|j KGT.0049410
|j KD.0016751
|j KGT.0049408
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016751
|
| 910 |
# |
# |
|a kchi
|c 21/7
|d 21/7
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|