|
|
|
|
| LEADER |
01015pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00033377 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
150729s2012 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 51000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 344.597
|b H561D
|
| 110 |
1 |
# |
|a Tổng cục Thể dục thể thao
|b Vụ Thể dục thể thao quần chúng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hướng dẫn công tác thể dục thể thao cơ sở
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thể dục thể thao
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 387 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Công tác
|
| 653 |
# |
# |
|a Quyết định
|
| 653 |
# |
# |
|a Thể dục thể thao
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn bản
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049429, KGT.0049430
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049429
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016758
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0049430
|j KD.0016758
|j KGT.0049429
|
| 910 |
0 |
# |
|d 29/7
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|