|
|
|
|
| LEADER |
01611pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00033390 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150807s2013 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 37000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 372.11
|b T116C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hoàng, Công Dụng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tăng cường năng lực tổ chức các hoạt động giáo dục của giáo viên
|b Dành cho giáo viên mầm non .Từ Module MN 25 đến 27
|c Hoàng Công Dụng, Trần Thị Ngọc Trâm, Vũ Thị Ngọc Minh
|n Quyển 3
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo Dục
|c 2013
|b Đại học sư phạm
|
| 300 |
# |
# |
|a 171 tr.
|c 24 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Tài liệu bồi dưỡng phát triển năng lực nghề nghiệp giáo viên
|
| 500 |
# |
# |
|a Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Cục nhà giáo và cán bộ quản lí cơ sở giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo viên
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Hoạt động
|
| 653 |
# |
# |
|a Tổ chức
|
| 653 |
# |
# |
|a Năng lực
|
| 653 |
# |
# |
|a Mầm non
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Thị Ngọc Trâm
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Thị Ngọc Minh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049467, KGT.0049468, KGT.0049469, KGT.0049470
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049467
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0049467
|j KGT.0049469
|j KD.0016771
|j KGT.0049468
|j KGT.0049470
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016771
|
| 910 |
# |
# |
|a kchi
|d 7/8
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|