|
|
|
|
| LEADER |
01685pam a22004218a 4500 |
| 001 |
00033391 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150810s2007 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 230000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 590.959 7
|b S102Đ
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Sách đỏ Việt Nam
|c Đặng Huy Huỳnh, Nguyễn Cử, Trần Kiên,.. [và những người khác]
|n Phần 1
|p Động vật
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Vietnam red data book
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Khoa học Tự nhiên và Công nghệ
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 515tr., 301tr. ảnh màu
|b minh họa
|c 27 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Khoa học và Công nghệ. Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục: tr. 483-512
|
| 653 |
# |
# |
|a Lớp thú
|
| 653 |
# |
# |
|a Lớp lưỡng thê
|
| 653 |
# |
# |
|a Lớp cá
|
| 653 |
# |
# |
|a Lớp chim
|
| 653 |
# |
# |
|a Lớp bò sát
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Động vật không xương sống
|
| 653 |
# |
# |
|a Động vật
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hoàng, Đức Đạt
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Cử
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Huy Yết
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Nhật Thi
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Kiên
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng, Huy Huỳnh
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng, Thị Đáp
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng, Ngọc Thanh
|e Chủ biên
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0018046
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016773
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0018046
|j KD.0016773
|
| 910 |
|
|
|d 10/08/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|