|
|
|
|
| LEADER |
01361aam a22003378a 4500 |
| 001 |
00033410 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150827s2010 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 45000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 796.071
|b GI108TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Mai, Thanh Hằng
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành thể thao
|c Mai Thanh Hằng (ch.b); Quách Thị Yến, Nguyễn Thị Hoài Mỹ (b.s)
|b Dùng cho sinh viên cao đẳng và đại học sư phạm thể dục thể thao
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thể dục thể thao
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 191 tr.
|c 27 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trường Đại học sư phạm thể dục thể thao Hà Nội
|
| 653 |
# |
# |
|a Anh ngữ thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Thể thao
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Hoài Mỹ
|e biên soạn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Quách, Thị Yến
|e biên soạn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049494
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049494
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016790
|j KGT.0049494
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016790
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 27/8
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|