| LEADER | 00936pam a22003258a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00033416 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 150827s2009 ||||||Viesd | ||
| 020 | # | # | |c 14500 |
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 794.72 |b L504TH |
| 110 | 1 | # | |a Tổng cục thể dục thể thao |
| 245 | 1 | 0 | |a Luật thi đấu Billard - Snooker |
| 260 | # | # | |a Hà Nội |b Thể dục thể thao |c 2009 |
| 300 | # | # | |a 111 tr. |c 19 cm. |
| 650 | # | 4 | |a Billard |
| 650 | # | 4 | |a Luật |
| 653 | # | # | |a Bi a |
| 653 | # | # | |a Việt Nam |
| 653 | # | # | |a Thi đấu |
| 653 | # | # | |a Snooker |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0049505 |
| 852 | # | # | |j KGT.0049506 |j KD.0016796 |j KGT.0049505 |
| 852 | # | # | |j KGT.0049505, KGT.0049506 |b Kho giáo trình |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0016796 |
| 910 | 0 | # | |a kchi |d 27/8 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |